TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白菜价

báicàijià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白菜價

Âm Hán Việt BẠCH THÁI GIÁ

白菜价 nghĩa là giá cải bắp, giá rẻ.

Nghĩa của 白菜价

báicàijià

BẠCH THÁI GIÁDanh từphồn thể 白菜價
  1. nghĩa đen Giá cải bắp
  2. Giá rẻ

Câu hỏi thường gặp

白菜价 nghĩa là gì?

白菜价 (báicàijià) nghĩa là giá cải bắp, giá rẻ.

白菜价 đọc thế nào?

白菜价 đọc là báicàijià (pinyin).

Âm Hán Việt của 白菜价 là gì?

Âm Hán Việt của 白菜价 là "bạch thái giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.