白薯
giọng máy của trình duyệt
白薯 nghĩa là khoai lang.
Nghĩa của 白薯
báishǔ
BẠCH THỰDanh từ- Khoai lang
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白薯
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
白薯 nghĩa là gì?
白薯 (báishǔ) nghĩa là khoai lang.
白薯 đọc thế nào?
白薯 đọc là báishǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 白薯 là gì?
Âm Hán Việt của 白薯 là "bạch thự".