TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白虎

Báihǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH HỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch hổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白虎 nghĩa là bạch hổ.

Nghĩa của 白虎

Báihǔ

BẠCH HỔTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời)
  2. tiếng lóng Cơ quan sinh dục nữ không có lông
  3. Hung thần
  4. Người phụ nữ không có lông mu; vùng kín đã cạo sạch lông

Câu hỏi thường gặp

白虎 nghĩa là gì?

白虎 (báihǔ) nghĩa là bạch hổ.

白虎 đọc thế nào?

白虎 đọc là Báihǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 白虎 là gì?

Âm Hán Việt của 白虎 là "bạch hổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.