白行简
Phồn thể: 白行簡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch hành giản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
白行简 nghĩa là Bạch Hành Giản (khoảng 776-826), em trai của Bạch Cư Dị 白居易 (Bái Jūyì), tiểu thuyết gia và nhà thơ đời Đường, tác giả tiểu thuyết Truyện Kỹ Nữ Lý Nga 李娃传 (Lǐ Wá Zhuàn).
Nghĩa của 白行简
Bái Xíngjiǎn
BẠCH HÀNH GIẢNphồn thể 白行簡tên riêng- Bạch Hành Giản (khoảng 776-826), em trai của Bạch Cư Dị 白居易 (Bái Jūyì), tiểu thuyết gia và nhà thơ đời Đường, tác giả tiểu thuyết Truyện Kỹ Nữ Lý Nga 李娃传 (Lǐ Wá Zhuàn)
Câu hỏi thường gặp
白行简 nghĩa là gì?
白行简 (bái xíngjiǎn) nghĩa là Bạch Hành Giản (khoảng 776-826), em trai của Bạch Cư Dị 白居易 (Bái Jūyì), tiểu thuyết gia và nhà thơ đời Đường, tác giả tiểu thuyết Truyện Kỹ Nữ Lý Nga 李娃传 (Lǐ Wá Zhuàn).
白行简 đọc thế nào?
白行简 đọc là Bái Xíngjiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 白行简 là gì?
Âm Hán Việt của 白行简 là "bạch hành giản".