TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白话文

báihuàwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白話文

Âm Hán Việt BẠCH THOẠI VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch thoại văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白话文 nghĩa là văn viết bạch thoại.

Nghĩa của 白话文

báihuàwén

BẠCH THOẠI VĂNDanh từphồn thể 白話文
  1. Văn viết bạch thoại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白话文

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

白话文 nghĩa là gì?

白话文 (báihuàwén) nghĩa là văn viết bạch thoại.

白话文 đọc thế nào?

白话文 đọc là báihuàwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 白话文 là gì?

Âm Hán Việt của 白话文 là "bạch thoại văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.