TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白起

Bái Qǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH KHỞI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch khởi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白起 nghĩa là Bạch Khởi (-258 TCN), danh tướng nước Tần 秦国, người chiến thắng tại Trường Bình 长平 năm 260 TCN.

Nghĩa của 白起

Bái Qǐ

BẠCH KHỞItên riêng
  1. Bạch Khởi (-258 TCN), danh tướng nước Tần 秦国, người chiến thắng tại Trường Bình 长平 năm 260 TCN
  2. Giống như 公孙起

Câu hỏi thường gặp

白起 nghĩa là gì?

白起 (bái qǐ) nghĩa là Bạch Khởi (-258 TCN), danh tướng nước Tần 秦国, người chiến thắng tại Trường Bình 长平 năm 260 TCN.

白起 đọc thế nào?

白起 đọc là Bái Qǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 白起 là gì?

Âm Hán Việt của 白起 là "bạch khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.