TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白金

báijīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH KIM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白金 nghĩa là bạch kim, bạc.

Nghĩa của 白金

báijīn

BẠCH KIMDanh từ
  1. Bạch kim
  2. Bạc
  3. tiếng lóng Còng tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白金

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

白金 nghĩa là gì?

白金 (báijīn) nghĩa là bạch kim, bạc.

白金 đọc thế nào?

白金 đọc là báijīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 白金 là gì?

Âm Hán Việt của 白金 là "bạch kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.