TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白露

Báilù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH LỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch lộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白露 nghĩa là Bạch Lộ, tiết khí thứ 15 trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 8-22 tháng Chín.

Nghĩa của 白露

Báilù

BẠCH LỘDanh từ, Động từ, Tên riêngtên riêng
  1. Bạch Lộ, tiết khí thứ 15 trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 8-22 tháng Chín

Câu hỏi thường gặp

白露 nghĩa là gì?

白露 (báilù) nghĩa là Bạch Lộ, tiết khí thứ 15 trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 8-22 tháng Chín.

白露 đọc thế nào?

白露 đọc là Báilù (pinyin).

Âm Hán Việt của 白露 là gì?

Âm Hán Việt của 白露 là "bạch lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.