TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白面

báimiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白麵

Âm Hán Việt BẠCH MIẾN

白面 nghĩa là bột mì, bột.

Nghĩa của 白面

báimiàn

BẠCH MIẾNDanh từphồn thể 白麵
  1. Bột mì
  2. Bột
  3. Heroin

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白面

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 白面

  • 白面书生 — Học giả mặt trắng (thành ngữ); người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm thực tế

Câu hỏi thường gặp

白面 nghĩa là gì?

白面 (báimiàn) nghĩa là bột mì, bột.

白面 đọc thế nào?

白面 đọc là báimiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 白面 là gì?

Âm Hán Việt của 白面 là "bạch miến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.