白面
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 白麵
白面 nghĩa là bột mì, bột.
Nghĩa của 白面
báimiàn
BẠCH MIẾNDanh từphồn thể 白麵- Bột mì
- Bột
- Heroin
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白面
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 白面
- 白面书生 — Học giả mặt trắng (thành ngữ); người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm thực tế
Câu hỏi thường gặp
白面 nghĩa là gì?
白面 (báimiàn) nghĩa là bột mì, bột.
白面 đọc thế nào?
白面 đọc là báimiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 白面 là gì?
Âm Hán Việt của 白面 là "bạch miến".