TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白饶

báiráo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白饒

Âm Hán Việt BẠCH NHIÊU

白饶 nghĩa là Tặng thêm thứ gì đó miễn phí.

Nghĩa của 白饶

báiráo

BẠCH NHIÊUĐộng từphồn thể 白饒
  1. Tặng thêm thứ gì đó miễn phí
  2. khẩu ngữ Uổng công; không có kết quả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白饶

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

白饶 nghĩa là gì?

白饶 (báiráo) nghĩa là Tặng thêm thứ gì đó miễn phí.

白饶 đọc thế nào?

白饶 đọc là báiráo (pinyin).

Âm Hán Việt của 白饶 là gì?

Âm Hán Việt của 白饶 là "bạch nhiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.