TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白骨精

Báigǔjīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH CỐT TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch cốt tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

白骨精 nghĩa là Bạch Cốt Tinh (trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (Xīyóu Jì)).

Nghĩa của 白骨精

Báigǔjīng

BẠCH CỐT TINHTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Bạch Cốt Tinh (trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (Xīyóu Jì))
  2. nghĩa bóng Người xảo quyệt và gian xảo

Câu hỏi thường gặp

白骨精 nghĩa là gì?

白骨精 (báigǔjīng) nghĩa là Bạch Cốt Tinh (trong tiểu thuyết Tây du ký 西游记 (Xīyóu Jì)).

白骨精 đọc thế nào?

白骨精 đọc là Báigǔjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 白骨精 là gì?

Âm Hán Việt của 白骨精 là "bạch cốt tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.