TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白鱼

báiyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白魚

Âm Hán Việt BẠCH NGƯ

白鱼 nghĩa là cá whitefish.

Nghĩa của 白鱼

báiyú

BẠCH NGƯDanh từphồn thể 白魚
  1. Cá whitefish

Câu hỏi thường gặp

白鱼 nghĩa là gì?

白鱼 (báiyú) nghĩa là cá whitefish.

白鱼 đọc thế nào?

白鱼 đọc là báiyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 白鱼 là gì?

Âm Hán Việt của 白鱼 là "bạch ngư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.