TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白鲸

báijīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白鯨

Âm Hán Việt BẠCH KÌNH

白鲸 nghĩa là cá voi trắng, cá voi beluga.

Nghĩa của 白鲸

báijīng

BẠCH KÌNHDanh từphồn thể 白鯨
  1. Cá voi trắng
  2. Cá voi beluga
  3. Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麦尔维尔 (Hèmàn Mài'ěrwéi'ěr)

Câu hỏi thường gặp

白鲸 nghĩa là gì?

白鲸 (báijīng) nghĩa là cá voi trắng, cá voi beluga.

白鲸 đọc thế nào?

白鲸 đọc là báijīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 白鲸 là gì?

Âm Hán Việt của 白鲸 là "bạch kình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.