Hộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng)
Hộp nhiệt kế
Nhà chứa dụng cụ
Câu hỏi thường gặp
百叶箱 nghĩa là gì?
百叶箱 (bǎiyèxiāng) nghĩa là hộp stevenson, hộp nhiệt kế.
百叶箱 đọc thế nào?
百叶箱 đọc là bǎiyèxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 百叶箱 là gì?
Âm Hán Việt của 百叶箱 là "bách diệp tương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.