TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

百叶箱

bǎiyèxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 百葉箱

Âm Hán Việt BÁCH DIỆP TƯƠNG

百叶箱 nghĩa là hộp stevenson, hộp nhiệt kế.

Nghĩa của 百叶箱

bǎiyèxiāng

BÁCH DIỆP TƯƠNGDanh từphồn thể 百葉箱
  1. Hộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng)
  2. Hộp nhiệt kế
  3. Nhà chứa dụng cụ

Câu hỏi thường gặp

百叶箱 nghĩa là gì?

百叶箱 (bǎiyèxiāng) nghĩa là hộp stevenson, hộp nhiệt kế.

百叶箱 đọc thế nào?

百叶箱 đọc là bǎiyèxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 百叶箱 là gì?

Âm Hán Việt của 百叶箱 là "bách diệp tương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.