百宝箱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 百寶箱
百宝箱 nghĩa là rương báu.
Nghĩa của 百宝箱
bǎibǎoxiāng
Danh từphồn thể 百寶箱- Rương báu
Câu hỏi thường gặp
百宝箱 nghĩa là gì?
百宝箱 (bǎibǎoxiāng) nghĩa là rương báu.
百宝箱 đọc thế nào?
百宝箱 đọc là bǎibǎoxiāng (pinyin).