百页窗 (bǎiyèchuāng) nghĩa là Biến thể của 百叶窗 (bǎiyèchuāng).
百页窗 đọc thế nào?
百页窗 đọc là bǎiyèchuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 百页窗 là gì?
Âm Hán Việt của 百页窗 là "bách hiệt song".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.