皀
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 白 (bạch) · bộ số 106 Số nét: 7
皀 nghĩa là một hạt.
Nghĩa của 皀
bī
- Một hạt
Câu hỏi thường gặp
皀 nghĩa là gì?
皀 (bī) nghĩa là một hạt.
皀 đọc thế nào?
皀 đọc là bī (pinyin).
皀 nghĩa là một hạt.
皀 (bī) nghĩa là một hạt.
皀 đọc là bī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.