TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皂石

zàoshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠO THẠCH

皂石 nghĩa là đá xà phòng.

Nghĩa của 皂石

zàoshí

TẠO THẠCHDanh từ
  1. Đá xà phòng

Câu hỏi thường gặp

皂石 nghĩa là gì?

皂石 (zàoshí) nghĩa là đá xà phòng.

皂石 đọc thế nào?

皂石 đọc là zàoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 皂石 là gì?

Âm Hán Việt của 皂石 là "tạo thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.