不分皂白 — Không phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai
牛骥同皂 — Bò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người thường và người tài giỏi được đối xử như nhau
Câu hỏi thường gặp
皂 nghĩa là gì?
皂 (zào) nghĩa là xà phòng, màu đen.
皂 đọc thế nào?
皂 đọc là zào (pinyin).
Âm Hán Việt của 皂 là gì?
Âm Hán Việt của 皂 là "tạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.