TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皂碱

zàojiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皂鹼

Âm Hán Việt TẠO KIỀM

皂碱 nghĩa là xà phòng.

Nghĩa của 皂碱

zàojiǎn

TẠO KIỀMphồn thể 皂鹼
  1. Xà phòng
  2. Giống như 肥皂

Câu hỏi thường gặp

皂碱 nghĩa là gì?

皂碱 (zàojiǎn) nghĩa là xà phòng.

皂碱 đọc thế nào?

皂碱 đọc là zàojiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 皂碱 là gì?

Âm Hán Việt của 皂碱 là "tạo kiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.