TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

的的喀喀湖

Dìdìkākā Hú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÍCH ĐÍCH KHÁCH KHÁCH HỒ

的的喀喀湖 nghĩa là hồ Titicaca.

Nghĩa của 的的喀喀湖

Dìdìkākā Hú

ĐÍCH ĐÍCH KHÁCH KHÁCH HỒtên riêng
  1. Hồ Titicaca

Câu hỏi thường gặp

的的喀喀湖 nghĩa là gì?

的的喀喀湖 (dìdìkākā hú) nghĩa là hồ Titicaca.

的的喀喀湖 đọc thế nào?

的的喀喀湖 đọc là Dìdìkākā Hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 的的喀喀湖 là gì?

Âm Hán Việt của 的的喀喀湖 là "đích đích khách khách hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.