皇上
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng thượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
皇上 nghĩa là hoàng thượng, bệ hạ hoàng đế.
Nghĩa của 皇上
huángshang
HOÀNG THƯỢNGDanh từ- Hoàng thượng
- Bệ hạ hoàng đế
- Hoàng đế bệ hạ
Câu hỏi thường gặp
皇上 nghĩa là gì?
皇上 (huángshang) nghĩa là hoàng thượng, bệ hạ hoàng đế.
皇上 đọc thế nào?
皇上 đọc là huángshang (pinyin).
Âm Hán Việt của 皇上 là gì?
Âm Hán Việt của 皇上 là "hoàng thượng".