TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皇上

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
huángshang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG THƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng thượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

皇上 nghĩa là hoàng thượng, bệ hạ hoàng đế.

Nghĩa của 皇上

huángshang

HOÀNG THƯỢNGDanh từ
  1. Hoàng thượng
  2. Bệ hạ hoàng đế
  3. Hoàng đế bệ hạ

Câu hỏi thường gặp

皇上 nghĩa là gì?

皇上 (huángshang) nghĩa là hoàng thượng, bệ hạ hoàng đế.

皇上 đọc thế nào?

皇上 đọc là huángshang (pinyin).

Âm Hán Việt của 皇上 là gì?

Âm Hán Việt của 皇上 là "hoàng thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.