皇上不急太监急 nghĩa là Xem 皇帝不急太监急 (huángdìbùjítàijiànjí).
Nghĩa của 皇上不急太监急
huángshàngbùjítàijiànjí
phồn thể 皇上不急太監急
Xem 皇帝不急太监急 (huángdìbùjítàijiànjí)
Câu hỏi thường gặp
皇上不急太监急 nghĩa là gì?
皇上不急太监急 (huángshàngbùjítàijiànjí) nghĩa là Xem 皇帝不急太监急 (huángdìbùjítàijiànjí).
皇上不急太监急 đọc thế nào?
皇上不急太监急 đọc là huángshàngbùjítàijiànjí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.