皇城
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
皇城 nghĩa là Hoàng Thành, phần bên trong của Bắc Kinh, với Tử Cấm Thành ở trung tâm.
Nghĩa của 皇城
Huángchéng
HOÀNG THÀNHDanh từ, Tên riêngtên riêng- Hoàng Thành, phần bên trong của Bắc Kinh, với Tử Cấm Thành ở trung tâm
Câu hỏi thường gặp
皇城 nghĩa là gì?
皇城 (huángchéng) nghĩa là Hoàng Thành, phần bên trong của Bắc Kinh, với Tử Cấm Thành ở trung tâm.
皇城 đọc thế nào?
皇城 đọc là Huángchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 皇城 là gì?
Âm Hán Việt của 皇城 là "hoàng thành".