TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皇家学会

Huángjiā Xuéhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皇家學會

Âm Hán Việt HOÀNG GIA HỌC HỘI

皇家学会 nghĩa là Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh).

Nghĩa của 皇家学会

Huángjiā Xuéhuì

HOÀNG GIA HỌC HỘIphồn thể 皇家學會tên riêng
  1. Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh)

Câu hỏi thường gặp

皇家学会 nghĩa là gì?

皇家学会 (huángjiā xuéhuì) nghĩa là Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh).

皇家学会 đọc thế nào?

皇家学会 đọc là Huángjiā Xuéhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 皇家学会 là gì?

Âm Hán Việt của 皇家学会 là "hoàng gia học hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.