TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皇帝

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
huángdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG ĐẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

皇帝 nghĩa là hoàng đế.

Nghĩa của 皇帝

huángdì

HOÀNG ĐẾDanh từ
  1. Hoàng đế
  2. Một quân bài trong tarot

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皇帝

Đồng nghĩa

Từ ghép có 皇帝

Câu hỏi thường gặp

皇帝 nghĩa là gì?

皇帝 (huángdì) nghĩa là hoàng đế.

皇帝 đọc thế nào?

皇帝 đọc là huángdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 皇帝 là gì?

Âm Hán Việt của 皇帝 là "hoàng đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.