皇帝
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
皇帝 nghĩa là hoàng đế.
Nghĩa của 皇帝
huángdì
HOÀNG ĐẾDanh từ- Hoàng đế
- Một quân bài trong tarot
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皇帝
Đồng nghĩa
Từ ghép có 皇帝
Câu hỏi thường gặp
皇帝 nghĩa là gì?
皇帝 (huángdì) nghĩa là hoàng đế.
皇帝 đọc thế nào?
皇帝 đọc là huángdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 皇帝 là gì?
Âm Hán Việt của 皇帝 là "hoàng đế".