Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng gia hải quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
皇家海军 nghĩa là hải quân hoàng gia.
Nghĩa của 皇家海军
huángjiāhǎijūn
HOÀNG GIA HẢI QUÂNphồn thể 皇家海軍
Hải quân Hoàng gia (Anh)
Câu hỏi thường gặp
皇家海军 nghĩa là gì?
皇家海军 (huángjiāhǎijūn) nghĩa là hải quân hoàng gia.
皇家海军 đọc thế nào?
皇家海军 đọc là huángjiāhǎijūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 皇家海军 là gì?
Âm Hán Việt của 皇家海军 là "hoàng gia hải quân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.