TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皇恩

huáng'ēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG ÂN

皇恩 nghĩa là ân huệ hoàng gia.

Nghĩa của 皇恩

huáng'ēn

HOÀNG ÂNDanh từ
  1. Ân huệ hoàng gia
  2. Sự nhân từ của hoàng đế

Câu hỏi thường gặp

皇恩 nghĩa là gì?

皇恩 (huáng'ēn) nghĩa là ân huệ hoàng gia.

皇恩 đọc thế nào?

皇恩 đọc là huáng'ēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 皇恩 là gì?

Âm Hán Việt của 皇恩 là "hoàng ân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.