Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
皈依 nghĩa là quy y.
Nghĩa của 皈依
guīyī
QUY YĐộng từ
Quy y (một tôn giáo)
Câu hỏi thường gặp
皈依 nghĩa là gì?
皈依 (guīyī) nghĩa là quy y.
皈依 đọc thế nào?
皈依 đọc là guīyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 皈依 là gì?
Âm Hán Việt của 皈依 là "quy y".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.