皮划艇静水 (píhuátǐngjìngshuǐ) nghĩa là Đua thuyền canoe-kayak nước tĩnh.
皮划艇静水 đọc thế nào?
皮划艇静水 đọc là píhuátǐngjìngshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 皮划艇静水 là gì?
Âm Hán Việt của 皮划艇静水 là "bì hoa đĩnh tĩnh thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.