TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮制品

pízhìpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮製品

Âm Hán Việt BÌ CHẾ PHẨM

皮制品 nghĩa là hàng da.

Nghĩa của 皮制品

pízhìpǐn

BÌ CHẾ PHẨMphồn thể 皮製品
  1. Hàng da

Câu hỏi thường gặp

皮制品 nghĩa là gì?

皮制品 (pízhìpǐn) nghĩa là hàng da.

皮制品 đọc thế nào?

皮制品 đọc là pízhìpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮制品 là gì?

Âm Hán Việt của 皮制品 là "bì chế phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.