皮卡
giọng máy của trình duyệt
皮卡 nghĩa là xe bán tải.
Nghĩa của 皮卡
píkǎ
Danh từ- từ mượn Xe bán tải
Câu hỏi thường gặp
皮卡 nghĩa là gì?
皮卡 (píkǎ) nghĩa là xe bán tải.
皮卡 đọc thế nào?
皮卡 đọc là píkǎ (pinyin).
皮卡 nghĩa là xe bán tải.
皮卡 (píkǎ) nghĩa là xe bán tải.
皮卡 đọc là píkǎ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.