TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮卡

píkǎ giọng máy của trình duyệt

皮卡 nghĩa là xe bán tải.

Nghĩa của 皮卡

píkǎ

Danh từ
  1. từ mượn Xe bán tải

Câu hỏi thường gặp

皮卡 nghĩa là gì?

皮卡 (píkǎ) nghĩa là xe bán tải.

皮卡 đọc thế nào?

皮卡 đọc là píkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.