皮囊
giọng máy của trình duyệt
皮囊 nghĩa là túi da.
Nghĩa của 皮囊
pínáng
BÌ NANGDanh từ- Túi da
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皮囊
Đồng nghĩa
Từ ghép có 皮囊
Câu hỏi thường gặp
皮囊 nghĩa là gì?
皮囊 (pínáng) nghĩa là túi da.
皮囊 đọc thế nào?
皮囊 đọc là pínáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 皮囊 là gì?
Âm Hán Việt của 皮囊 là "bì nang".