TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮带传动

pídàichuándòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮帶傳動

Âm Hán Việt BÌ ĐỚI TRUYỀN ĐỘNG

皮带传动 nghĩa là dây curoa truyền động.

Nghĩa của 皮带传动

pídàichuándòng

BÌ ĐỚI TRUYỀN ĐỘNGphồn thể 皮帶傳動
  1. Dây curoa truyền động

Câu hỏi thường gặp

皮带传动 nghĩa là gì?

皮带传动 (pídàichuándòng) nghĩa là dây curoa truyền động.

皮带传动 đọc thế nào?

皮带传动 đọc là pídàichuándòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮带传动 là gì?

Âm Hán Việt của 皮带传动 là "bì đới truyền động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.