皮筋
giọng máy của trình duyệt
皮筋 nghĩa là dây thun.
Nghĩa của 皮筋
píjīn
BÌ CÂNDanh từ- Dây thun
Từ ghép có 皮筋
Câu hỏi thường gặp
皮筋 nghĩa là gì?
皮筋 (píjīn) nghĩa là dây thun.
皮筋 đọc thế nào?
皮筋 đọc là píjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 皮筋 là gì?
Âm Hán Việt của 皮筋 là "bì cân".