TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮秒

pímiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌ MIỂU

皮秒 nghĩa là picogiây.

Nghĩa của 皮秒

pímiǎo

BÌ MIỂUDanh từ
  1. Picogiây, ps, 10^-12 s

Câu hỏi thường gặp

皮秒 nghĩa là gì?

皮秒 (pímiǎo) nghĩa là picogiây.

皮秒 đọc thế nào?

皮秒 đọc là pímiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮秒 là gì?

Âm Hán Việt của 皮秒 là "bì miểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.