TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮筏

pífá giọng máy của trình duyệt

皮筏 nghĩa là phao da, bè bơm hơi.

Nghĩa của 皮筏

pífá

Danh từ
  1. Phao da
  2. Bè bơm hơi

Câu hỏi thường gặp

皮筏 nghĩa là gì?

皮筏 (pífá) nghĩa là phao da, bè bơm hơi.

皮筏 đọc thế nào?

皮筏 đọc là pífá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.