TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮纳塔

pínàtǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皮納塔

Âm Hán Việt BÌ NẠP THÁP

皮纳塔 nghĩa là Piñata.

Nghĩa của 皮纳塔

pínàtǎ

BÌ NẠP THÁPDanh từphồn thể 皮納塔
  1. từ mượn Piñata

Câu hỏi thường gặp

皮纳塔 nghĩa là gì?

皮纳塔 (pínàtǎ) nghĩa là Piñata.

皮纳塔 đọc thế nào?

皮纳塔 đọc là pínàtǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮纳塔 là gì?

Âm Hán Việt của 皮纳塔 là "bì nạp tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.