TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮脂腺

pízhīxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌ CHI TUYẾN

皮脂腺 nghĩa là tuyến bã nhờn.

Nghĩa của 皮脂腺

pízhīxiàn

BÌ CHI TUYẾNDanh từ
  1. Tuyến bã nhờn

Câu hỏi thường gặp

皮脂腺 nghĩa là gì?

皮脂腺 (pízhīxiàn) nghĩa là tuyến bã nhờn.

皮脂腺 đọc thế nào?

皮脂腺 đọc là pízhīxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮脂腺 là gì?

Âm Hán Việt của 皮脂腺 là "bì chi tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.