TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皱起

zhòuqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 皺起

Âm Hán Việt TRỨU KHỞI

皱起 nghĩa là mím, mếu.

Nghĩa của 皱起

zhòuqǐ

TRỨU KHỞIphồn thể 皺起
  1. Mím
  2. Mếu (môi)

Câu hỏi thường gặp

皱起 nghĩa là gì?

皱起 (zhòuqǐ) nghĩa là mím, mếu.

皱起 đọc thế nào?

皱起 đọc là zhòuqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 皱起 là gì?

Âm Hán Việt của 皱起 là "trứu khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.