TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盐皮质类固醇

yánpízhìlèigùchún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鹽皮質類固醇

Âm Hán Việt DIÊM BÌ CHẤT LOẠI CỐ THUẦN

盐皮质类固醇 nghĩa là Corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone).

Nghĩa của 盐皮质类固醇

yánpízhìlèigùchún

DIÊM BÌ CHẤT LOẠI CỐ THUẦNphồn thể 鹽皮質類固醇
  1. Corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)

Câu hỏi thường gặp

盐皮质类固醇 nghĩa là gì?

盐皮质类固醇 (yánpízhìlèigùchún) nghĩa là Corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone).

盐皮质类固醇 đọc thế nào?

盐皮质类固醇 đọc là yánpízhìlèigùchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 盐皮质类固醇 là gì?

Âm Hán Việt của 盐皮质类固醇 là "diêm bì chất loại cố thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.