监制 nghĩa là giám sát sản xuất, giám sát quay phim.
Nghĩa của 监制
jiānzhì
GIÁM CHẾDanh từ, Động từphồn thể 監製
Giám sát sản xuất
Giám sát quay phim
Nhà sản xuất điều hành (phim)
Câu hỏi thường gặp
监制 nghĩa là gì?
监制 (jiānzhì) nghĩa là giám sát sản xuất, giám sát quay phim.
监制 đọc thế nào?
监制 đọc là jiānzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 监制 là gì?
Âm Hán Việt của 监制 là "giám chế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.