监
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 監
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giám” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 皿 (mãnh) · bộ số 108 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱𰀢皿 Mọi âm Hán Việt của chữ: giám, giam
监 nghĩa là giám sát, kiểm tra.
Nghĩa của 监
jiān
GIÁMphồn thể 監- Giám sát
- Kiểm tra
- Nhà giam
- Nhà tù
jiàn
phồn thể 監- Người giám sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 监
Đồng nghĩa
Từ ghép có 监
Thành ngữ có 监
Câu hỏi thường gặp
监 nghĩa là gì?
监 (jiān, jiàn) nghĩa là giám sát, kiểm tra.
监 đọc thế nào?
监 đọc là jiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 监 là gì?
Âm Hán Việt của 监 là "giám".