监守
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 監守
监守 nghĩa là giám sát.
Nghĩa của 监守
jiānshǒu
GIÁM THỦĐộng từphồn thể 監守- Giám sát
Thành ngữ có 监守
- 监守自盗 — Biển thủ
Câu hỏi thường gặp
监守 nghĩa là gì?
监守 (jiānshǒu) nghĩa là giám sát.
监守 đọc thế nào?
监守 đọc là jiānshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 监守 là gì?
Âm Hán Việt của 监守 là "giám thủ".