监察人 (jiānchárén) nghĩa là người giám sát, người theo dõi.
监察人 đọc thế nào?
监察人 đọc là jiānchárén (pinyin).
Âm Hán Việt của 监察人 là gì?
Âm Hán Việt của 监察人 là "giám sát nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.