监察
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 監察
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giám sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
监察 nghĩa là giám sát, kiểm soát.
Nghĩa của 监察
jiānchá
GIÁM SÁTĐộng từphồn thể 監察- Giám sát
- Kiểm soát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 监察
Đồng nghĩa
Từ ghép có 监察
Câu hỏi thường gặp
监察 nghĩa là gì?
监察 (jiānchá) nghĩa là giám sát, kiểm soát.
监察 đọc thế nào?
监察 đọc là jiānchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 监察 là gì?
Âm Hán Việt của 监察 là "giám sát".