盒子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
盒子 nghĩa là hộp, thùng.
Nghĩa của 盒子
hézi
HẠP TỬDanh từ- Hộp
- Thùng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盒子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 盒子
- 我打开盒子看看里面。 Wǒ dǎkāi hézi kànkan lǐmiàn.Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
盒子 nghĩa là gì?
盒子 (hézi) nghĩa là hộp, thùng.
盒子 đọc thế nào?
盒子 đọc là hézi (pinyin).
Âm Hán Việt của 盒子 là gì?
Âm Hán Việt của 盒子 là "hạp tử".