TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盒子

hézi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠP TỬ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

盒子 nghĩa là hộp, thùng.

Nghĩa của 盒子

hézi

HẠP TỬDanh từ
  1. Hộp
  2. Thùng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盒子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 盒子

  • 我打开盒子看看里面。 Wǒ dǎkāi hézi kànkan lǐmiàn.Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

盒子 nghĩa là gì?

盒子 (hézi) nghĩa là hộp, thùng.

盒子 đọc thế nào?

盒子 đọc là hézi (pinyin).

Âm Hán Việt của 盒子 là gì?

Âm Hán Việt của 盒子 là "hạp tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.