TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盒式录音磁带

héshìlùyīncídài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盒式錄音磁帶

Âm Hán Việt HẠP THỨC LỤC ÂM TỪ ĐỚI

盒式录音磁带 nghĩa là băng cát xét.

Nghĩa của 盒式录音磁带

héshìlùyīncídài

HẠP THỨC LỤC ÂM TỪ ĐỚIphồn thể 盒式錄音磁帶
  1. Băng cát xét

Câu hỏi thường gặp

盒式录音磁带 nghĩa là gì?

盒式录音磁带 (héshìlùyīncídài) nghĩa là băng cát xét.

盒式录音磁带 đọc thế nào?

盒式录音磁带 đọc là héshìlùyīncídài (pinyin).

Âm Hán Việt của 盒式录音磁带 là gì?

Âm Hán Việt của 盒式录音磁带 là "hạp thức lục âm từ đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.