盒饭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 盒飯
盒饭 nghĩa là cơm hộp.
Nghĩa của 盒饭
héfàn
HẠP PHẠNDanh từphồn thể 盒飯- Cơm hộp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盒饭
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
盒饭 nghĩa là gì?
盒饭 (héfàn) nghĩa là cơm hộp.
盒饭 đọc thế nào?
盒饭 đọc là héfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 盒饭 là gì?
Âm Hán Việt của 盒饭 là "hạp phạn".