TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盖茨

Gàicí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓋茨

Âm Hán Việt CÁI TỲ

盖茨 nghĩa là Gates (tên).

Nghĩa của 盖茨

Gàicí

CÁI TỲTên riêngphồn thể 蓋茨tên riêng
  1. Gates (tên)

Câu hỏi thường gặp

盖茨 nghĩa là gì?

盖茨 (gàicí) nghĩa là Gates (tên).

盖茨 đọc thế nào?

盖茨 đọc là Gàicí (pinyin).

Âm Hán Việt của 盖茨 là gì?

Âm Hán Việt của 盖茨 là "cái tỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.